bass clarinet
Định nghĩa
Danh từ: - Kèn clarinet trầm: Một loại kèn clarinet lớn, có âm vực thấp hơn kèn clarinet B-flat một quãng tám. Nó được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc hòa tấu, và nhạc jazz để tạo ra âm thanh trầm ấm, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Kèn clarinet trầm thêm một âm sắc phong phú, tối vào quãng trầm của dàn nhạc.)
- (Anh ấy đã chơi một đoạn độc tấu tuyệt đẹp trên kèn clarinet trầm trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the bass clarinet": chơi kèn clarinet trầm.
- She has been playing the bass clarinet for over ten years. (Cô ấy đã chơi kèn clarinet trầm hơn mười năm.)
"bass clarinet part": phần nhạc dành cho kèn clarinet trầm.
- The bass clarinet part in this symphony is very challenging. (Phần nhạc dành cho kèn clarinet trầm trong bản giao hưởng này rất khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bass clarinetist (danh từ): người chơi kèn clarinet trầm.
- The bass clarinetist practiced diligently every day. (Người chơi kèn clarinet trầm đã luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.)
- Clarinet (danh từ): kèn clarinet nói chung.
- The clarinet and bass clarinet are both woodwind instruments. (Kèn clarinet và kèn clarinet trầm đều là nhạc cụ hơi gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Kèn clarinet trầm: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "kèn clarinet âm trầm" để nhấn mạnh đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bass clarinet".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bass clarinet".